Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

国家

guójiā

Trong tiếng Trung, 国家 (guójiā) có nghĩa là “quốc gia; đất nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quốc gia
  2. đất nước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中国是一个很大的国家。
    Zhōngguó shì yī gè hěn dà de guójiā.
    Trung Quốc là một quốc gia rất lớn.

Chữ Hán