国家
Trong tiếng Trung, 国家 (guójiā) có nghĩa là “quốc gia; đất nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quốc gia
- đất nước
Trong tiếng Trung, 国家 (guójiā) có nghĩa là “quốc gia; đất nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.