Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

家庭

jiātíng

Trong tiếng Trung, 家庭 (jiātíng) có nghĩa là “gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gia đình

Lượng từ: 户

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他有一个幸福的家庭。
    Tā yǒu yí gè xìngfú de jiātíng.
    Anh ấy có một gia đình hạnh phúc.

Chữ Hán

庭
tíng
main hall; front courtyard
Từ chứa 庭