国guóHSK 3.0 · Cấp 1Chủ đề 6Phồn thể: 國Trong tiếng Trung, 国 (guó) có nghĩa là “nước; quốc gia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩanướcquốc gia Nghe Lưu để ôn tập