Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

国

guó

Trong tiếng Trung, 国 (guó) có nghĩa là “nước; quốc gia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước
  2. quốc gia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你是哪国人?
    Nǐ shì nǎ guó rén?
    Bạn là người nước nào?

Chữ Hán

国
guó
nước; quốc gia
Từ chứa 国