全国
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 全國
Trong tiếng Trung, 全国 (quánguó) có nghĩa là “toàn quốc; cả nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- toàn quốc
- cả nước
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 全国 (quánguó) có nghĩa là “toàn quốc; cả nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.