Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

全国

quánguó
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 全國

Trong tiếng Trung, 全国 (quánguó) có nghĩa là “toàn quốc; cả nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn quốc
  2. cả nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 全国的人都在看比赛。
    Quánguó de rén dōu zài kàn bǐsài.
    Người dân trên cả nước đều đang xem trận đấu.

Chữ Hán