Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

全家

quánjiā

Trong tiếng Trung, 全家 (quánjiā) có nghĩa là “cả nhà; toàn gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cả nhà
  2. toàn gia đình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们全家一起去旅游。
    Wǒmen quánjiā yìqǐ qù lǚyóu.
    Cả nhà chúng tôi cùng nhau đi du lịch.

Chữ Hán