Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

安全

ānquán

Trong tiếng Trung, 安全 (ānquán) có nghĩa là “an toàn; sự an toàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. an toàn
  2. sự an toàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开车的时候要注意安全。
    Kāichē de shíhou yào zhùyì ānquán.
    Khi lái xe phải chú ý an toàn.

Chữ Hán