Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

不安

bù'ān

Trong tiếng Trung, 不安 (bù'ān) có nghĩa là “bất an; không yên; lo lắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất an
  2. không yên
  3. lo lắng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,她心里很不安。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā xīnlǐ hěn bù'ān.
    Nghe được tin này, trong lòng cô ấy rất bất an.

Chữ Hán