Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

安静

ānjìng

Trong tiếng Trung, 安静 (ānjìng) có nghĩa là “yên tĩnh; thanh bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yên tĩnh
  2. thanh bình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在图书馆里保持安静。
    Qǐng zài túshūguǎn lǐ bǎochí ānjìng.
    Xin vui lòng giữ yên lặng trong thư viện.

Chữ Hán