Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

平静

píngjìng

Trong tiếng Trung, 平静 (píngjìng) có nghĩa là “bình tĩnh; yên bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình tĩnh
  2. yên bình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到好消息后,他的心情平静了下来。
    Tīngdào hǎo xiāoxi hòu, tā de xīnqíng píngjìng le xiàlái.
    Sau khi nghe tin tốt, tâm trạng của anh ấy đã bình tĩnh trở lại.

Chữ Hán