冷静
Trong tiếng Trung, 冷静 (lěngjìng) có nghĩa là “bình tĩnh; điềm tĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bình tĩnh
- điềm tĩnh
Trong tiếng Trung, 冷静 (lěngjìng) có nghĩa là “bình tĩnh; điềm tĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.