Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

冷静

lěngjìng

Trong tiếng Trung, 冷静 (lěngjìng) có nghĩa là “bình tĩnh; điềm tĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình tĩnh
  2. điềm tĩnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 遇到问题时,我们要保持冷静。
    Yùdào wèntí shí, wǒmen yào bǎochí lěngjìng.
    Khi gặp phải vấn đề, chúng ta phải giữ bình tĩnh.

Chữ Hán