Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

冷水

lěngshuǐ

Trong tiếng Trung, 冷水 (lěngshuǐ) có nghĩa là “nước lạnh; nước chưa đun sôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước lạnh
  2. nước chưa đun sôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 用冷水洗个脸会清醒一些。
    Yòng lěngshuǐ xǐ gè liǎn huì qīngxǐng yīxiē.
    Rửa mặt bằng nước lạnh sẽ tỉnh táo hơn một chút.

Chữ Hán