Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

冷

lěng

Trong tiếng Trung, 冷 (lěng) có nghĩa là “lạnh; rét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lạnh
  2. rét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天外边非常冷。
    Jīntiān wàibian fēicháng lěng.
    Hôm nay bên ngoài rất lạnh.

Chữ Hán

冷
lěng
lạnh; rét
Từ chứa 冷