冷
Trong tiếng Trung, 冷 (lěng) có nghĩa là “lạnh; rét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lạnh
- rét
Trong tiếng Trung, 冷 (lěng) có nghĩa là “lạnh; rét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.