冷气
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 冷氣
Trong tiếng Trung, 冷气 (lěngqì) có nghĩa là “máy điều hòa; khí lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy điều hòa
- khí lạnh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 冷气 (lěngqì) có nghĩa là “máy điều hòa; khí lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.