气温
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 氣溫
Trong tiếng Trung, 气温 (qìwēn) có nghĩa là “nhiệt độ không khí; nhiệt độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhiệt độ không khí
- nhiệt độ
Trong tiếng Trung, 气温 (qìwēn) có nghĩa là “nhiệt độ không khí; nhiệt độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.