Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

常温

chángwēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 常溫

Trong tiếng Trung, 常温 (chángwēn) có nghĩa là “nhiệt độ phòng; nhiệt độ thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiệt độ phòng
  2. nhiệt độ thường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在常温下保存这种药。
    Qǐng zài chángwēn xià bǎocún zhè zhǒng yào.
    Vui lòng bảo quản loại thuốc này ở nhiệt độ phòng.

Chữ Hán