Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

降温

jiàngwēn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 降溫

Trong tiếng Trung, 降温 (jiàngwēn) có nghĩa là “hạ nhiệt; giảm nhiệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạ nhiệt
  2. giảm nhiệt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天要降温,多穿点。
    Míngtiān yào jiàngwēn, duō chuān diǎn.
    Ngày mai trời sẽ trở lạnh, hãy mặc ấm hơn nhé.

Chữ Hán