降温
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 降溫
Trong tiếng Trung, 降温 (jiàngwēn) có nghĩa là “hạ nhiệt; giảm nhiệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạ nhiệt
- giảm nhiệt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 降温 (jiàngwēn) có nghĩa là “hạ nhiệt; giảm nhiệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.