Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

低温

dīwēn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 低溫

Trong tiếng Trung, 低温 (dīwēn) có nghĩa là “nhiệt độ thấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiệt độ thấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新鲜牛奶需要在低温下保存。
    Xīnxiān niúnǎi xūyào zài dīwēn xià bǎocún.
    Sữa tươi cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp.

Chữ Hán