低调
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 低調
Trong tiếng Trung, 低调 (dīdiào) có nghĩa là “khiêm tốn; kín tiếng; trầm lặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiêm tốn
- kín tiếng
- trầm lặng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 低调 (dīdiào) có nghĩa là “khiêm tốn; kín tiếng; trầm lặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.