Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

空调

kōngtiáo

Trong tiếng Trung, 空调 (kōngtiáo) có nghĩa là “máy điều hòa; máy lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy điều hòa
  2. máy lạnh

Lượng từ: 台

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气太热了,请把空调打开。
    Tiānqì tài rè le, qǐng bǎ kōngtiáo dǎkāi.
    Thời tiết nóng quá, xin hãy bật điều hòa lên.

Chữ Hán