空调
Trong tiếng Trung, 空调 (kōngtiáo) có nghĩa là “máy điều hòa; máy lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy điều hòa
- máy lạnh
Lượng từ: 台
Trong tiếng Trung, 空调 (kōngtiáo) có nghĩa là “máy điều hòa; máy lạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台