调查
Trong tiếng Trung, 调查 (diàochá) có nghĩa là “điều tra; cuộc điều tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều tra
- cuộc điều tra
Lượng từ: 项、个
Trong tiếng Trung, 调查 (diàochá) có nghĩa là “điều tra; cuộc điều tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 项、个