查处
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 查處
Trong tiếng Trung, 查处 (cháchǔ) có nghĩa là “điều tra và xử lý; xử lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều tra và xử lý
- xử lý
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 查处 (cháchǔ) có nghĩa là “điều tra và xử lý; xử lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.