审查
Trong tiếng Trung, 审查 (shěnchá) có nghĩa là “thẩm tra; kiểm duyệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẩm tra
- kiểm duyệt
Trong tiếng Trung, 审查 (shěnchá) có nghĩa là “thẩm tra; kiểm duyệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.