Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

审查

shěnchá

Trong tiếng Trung, 审查 (shěnchá) có nghĩa là “thẩm tra; kiểm duyệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẩm tra
  2. kiểm duyệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有申请都必须经过严格审查。
    Suǒyǒu shēnqǐng dōu bìxū jīngguò yángé shěnchá.
    Tất cả đơn xin đều phải trải qua thẩm tra nghiêm ngặt.

Chữ Hán