Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

查询

cháxún
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 查詢

Trong tiếng Trung, 查询 (cháxún) có nghĩa là “tra cứu; tìm kiếm thông tin; truy vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tra cứu
  2. tìm kiếm thông tin
  3. truy vấn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你可以在网上查询成绩。
    Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng cháxún chéngjì.
    Bạn có thể tra cứu điểm thi trên mạng.

Chữ Hán

询
xún
to ask about; to inquire about
Từ chứa 询