Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

查出

cháchū

Trong tiếng Trung, 查出 (cháchū) có nghĩa là “tìm ra; phát hiện; điều tra ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tìm ra
  2. phát hiện
  3. điều tra ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生终于查出了病因。
    Yīshēng zhōngyú cháchūle bìngyīn.
    Bác sĩ cuối cùng đã tìm ra nguyên nhân gây bệnh.

Chữ Hán