检查
Trong tiếng Trung, 检查 (jiǎnchá) có nghĩa là “kiểm tra; khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiểm tra
- khám
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 检查 (jiǎnchá) có nghĩa là “kiểm tra; khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次