Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

检查

jiǎnchá

Trong tiếng Trung, 检查 (jiǎnchá) có nghĩa là “kiểm tra; khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểm tra
  2. khám

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生正在给他检查身体。
    Yīshēng zhèngzài gěi tā jiǎnchá shēntǐ.
    Bác sĩ đang khám sức khỏe cho anh ấy.

Chữ Hán