检讨
Trong tiếng Trung, 检讨 (jiǎntǎo) có nghĩa là “kiểm điểm; tự phê bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiểm điểm
- tự phê bình
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 检讨 (jiǎntǎo) có nghĩa là “kiểm điểm; tự phê bình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.