讨好
Trong tiếng Trung, 讨好 (tǎohǎo) có nghĩa là “nịnh bợ; lấy lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nịnh bợ
- lấy lòng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 讨好 (tǎohǎo) có nghĩa là “nịnh bợ; lấy lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.