Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

讨厌

tǎoyàn

Trong tiếng Trung, 讨厌 (tǎoyàn) có nghĩa là “ghét; đáng ghét; khó chịu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ghét
  2. đáng ghét
  3. khó chịu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我非常讨厌在下雨天出门。
    Wǒ fēicháng tǎoyàn zài xiàyǔtiān chūmén.
    Tôi rất ghét phải ra ngoài vào ngày mưa.

Chữ Hán

厌
yàn
to loathe; to be fed up with; to satiate; to satisfy
Từ chứa 厌