Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

厌恶

yànwù
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 厭惡

Trong tiếng Trung, 厌恶 (yànwù) có nghĩa là “ghét; ghê tởm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ghét
  2. ghê tởm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她非常厌恶不诚实的行为。
    Tā fēicháng yànwù bù chéngshí de xíngwéi.
    Cô ấy vô cùng ghét hành vi không trung thực.

Chữ Hán

厌
yàn
to loathe; to be fed up with; to satiate; to satisfy
Từ chứa 厌