Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恶意

èyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 惡意

Trong tiếng Trung, 恶意 (èyì) có nghĩa là “ác ý; ác tâm; dã tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ác ý
  2. ác tâm
  3. dã tâm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他这样说并没有恶意。
    Tā zhèyàng shuō bìng méiyǒu èyì.
    Anh ấy nói vậy không hề có ác ý.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意