Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

生意

shēngyi

Trong tiếng Trung, 生意 (shēngyi) có nghĩa là “kinh doanh; buôn bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh doanh
  2. buôn bán

Lượng từ: 笔

Cách đọc khác: shēngyì — life force; vitality

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭馆的生意很好。
    Zhè jiā fànguǎn de shēngyi hěn hǎo.
    Công việc kinh doanh của quán ăn này rất tốt.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意