Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

意思

yìsi

Trong tiếng Trung, 意思 (yìsi) có nghĩa là “ý nghĩa; ý tứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ý nghĩa
  2. ý tứ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这句话是什么意思?
    Zhè jù huà shì shénme yìsi?
    Câu này có ý nghĩa gì?

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意
思
sī
to think; to consider
Từ chứa 思