思维
Trong tiếng Trung, 思维 (sīwéi) có nghĩa là “tư duy; suy nghĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tư duy
- suy nghĩ
Trong tiếng Trung, 思维 (sīwéi) có nghĩa là “tư duy; suy nghĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.