Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

思维

sīwéi

Trong tiếng Trung, 思维 (sīwéi) có nghĩa là “tư duy; suy nghĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tư duy
  2. suy nghĩ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多读书可以开阔我们的思维。
    Duō dúshū kěyǐ kāikuò wǒmen de sīwéi.
    Đọc nhiều sách có thể mở rộng tư duy của chúng ta.

Chữ Hán

思
sī
to think; to consider
Từ chứa 思
维
wéi
to preserve; to maintain
Từ chứa 维