二维码
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 二維碼
Trong tiếng Trung, 二维码 (èrwéimǎ) có nghĩa là “mã QR; mã vạch 2D”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mã QR
- mã vạch 2D
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 二维码 (èrwéimǎ) có nghĩa là “mã QR; mã vạch 2D”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.