Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

码头

mǎtou

Trong tiếng Trung, 码头 (mǎtou) có nghĩa là “bến tàu; cầu cảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bến tàu
  2. cầu cảng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 码头上停靠着很多货船。
    Mǎtou shàng tíngkàozhe hěn duō huòchuán.
    Nhiều tàu chở hàng đang neo đậu ở bến tàu.

Chữ Hán