数码
Trong tiếng Trung, 数码 (shùmǎ) có nghĩa là “kỹ thuật số; số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỹ thuật số
- số
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 数码 (shùmǎ) có nghĩa là “kỹ thuật số; số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.