Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

数码

shùmǎ

Trong tiếng Trung, 数码 (shùmǎ) có nghĩa là “kỹ thuật số; số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỹ thuật số
  2. số
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我想买一台新的数码相机。
    Wǒ xiǎng mǎi yì tái xīn de shùmǎ xiàngjī.
    Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.

Chữ Hán