密码
Trong tiếng Trung, 密码 (mìmǎ) có nghĩa là “mật khẩu; mã số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mật khẩu
- mã số
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 密码 (mìmǎ) có nghĩa là “mật khẩu; mã số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.