Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

密码

mìmǎ

Trong tiếng Trung, 密码 (mìmǎ) có nghĩa là “mật khẩu; mã số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mật khẩu
  2. mã số
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不小心忘记了银行卡的密码。
    Wǒ bù xiǎoxīn wàngjìle yínhángkǎ de mìmǎ.
    Tôi vô tình quên mất mật khẩu thẻ ngân hàng.

Chữ Hán