Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

秘密

mìmì

Trong tiếng Trung, 秘密 (mìmì) có nghĩa là “bí mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bí mật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我们之间的秘密,别告诉别人。
    Zhè shì wǒmen zhījiān de mìmì, bié gàosu biérén.
    Đây là bí mật giữa chúng ta, đừng nói cho người khác biết.

Chữ Hán