Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

机密

jīmì

Trong tiếng Trung, 机密 (jīmì) có nghĩa là “cơ mật; bí mật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ mật
  2. bí mật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份文件涉及公司机密。
    Zhè fèn wénjiàn shèjí gōngsī jīmì.
    Tài liệu này liên quan đến bí mật của công ty.

Chữ Hán