亲密
Trong tiếng Trung, 亲密 (qīnmì) có nghĩa là “thân mật; thân thiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thân mật
- thân thiết
Trong tiếng Trung, 亲密 (qīnmì) có nghĩa là “thân mật; thân thiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.