Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

亲密

qīnmì

Trong tiếng Trung, 亲密 (qīnmì) có nghĩa là “thân mật; thân thiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân mật
  2. thân thiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们从小一起长大,关系非常亲密。
    Tāmen cóngxiǎo yìqǐ zhǎngdà, guānxi fēicháng qīnmì.
    Họ lớn lên cùng nhau từ nhỏ nên mối quan hệ vô cùng thân thiết.

Chữ Hán