Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

亲自

qīnzì

Trong tiếng Trung, 亲自 (qīnzì) có nghĩa là “đích thân; tự mình; trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đích thân
  2. tự mình
  3. trực tiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的晚饭是爸爸亲自做的。
    Jīntiān de wǎnfàn shì bàba qīnzì zuò de.
    Bữa tối hôm nay do đích thân bố nấu.

Chữ Hán