Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

自己

zìjǐ

Trong tiếng Trung, 自己 (zìjǐ) có nghĩa là “bản thân; tự mình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản thân
  2. tự mình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 自己的事情应该自己做。
    Zìjǐ de shìqing yīnggāi zìjǐ zuò.
    Việc của mình thì nên tự mình làm.

Chữ Hán