Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

自行车

zìxíngchē

Trong tiếng Trung, 自行车 (zìxíngchē) có nghĩa là “xe đạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe đạp

Lượng từ: 辆

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天骑自行车去学校。
    Wǒ měitiān qí zìxíngchē qù xuéxiào.
    Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.

Chữ Hán