Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

自

zì

Trong tiếng Trung, 自 (zì) có nghĩa là “từ; kể từ; bản thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ
  2. kể từ
  3. bản thân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 自昨天起就一直下雨。
    Zì zuótiān qǐ jiù yìzhí xiàyǔ.
    Từ hôm qua trời đã mưa liên tục.

Chữ Hán

自
zì
từ; kể từ
Từ chứa 自