大自然
Trong tiếng Trung, 大自然 (dàzìrán) có nghĩa là “thiên nhiên; giới tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thiên nhiên
- giới tự nhiên
Trong tiếng Trung, 大自然 (dàzìrán) có nghĩa là “thiên nhiên; giới tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.