仍然
Trong tiếng Trung, 仍然 (réngrán) có nghĩa là “vẫn; vẫn như cũ; vẫn cứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vẫn
- vẫn như cũ
- vẫn cứ
Trong tiếng Trung, 仍然 (réngrán) có nghĩa là “vẫn; vẫn như cũ; vẫn cứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.