Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

仍然

réngrán

Trong tiếng Trung, 仍然 (réngrán) có nghĩa là “vẫn; vẫn như cũ; vẫn cứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẫn
  2. vẫn như cũ
  3. vẫn cứ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 虽然很晚了,他仍然在工作。
    Suīrán hěn wǎn le, tā réngrán zài gōngzuò.
    Tuy đã rất muộn, anh ấy vẫn đang làm việc.

Chữ Hán