Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

仍旧

réngjiù

Trong tiếng Trung, 仍旧 (réngjiù) có nghĩa là “(phó từ) vẫn; như trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) vẫn
  2. như trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多年过去了,这座老房子仍旧是原来的样子。
    Duō nián guòqù le, zhè zuò lǎo fángzi réngjiù shì yuánlái de yàngzi.
    Nhiều năm trôi qua, ngôi nhà cũ này vẫn như trước.

Chữ Hán