仍旧
Trong tiếng Trung, 仍旧 (réngjiù) có nghĩa là “(phó từ) vẫn; như trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) vẫn
- như trước
Trong tiếng Trung, 仍旧 (réngjiù) có nghĩa là “(phó từ) vẫn; như trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.