陈旧
Trong tiếng Trung, 陈旧 (chénjiù) có nghĩa là “cũ kỹ; lỗi thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cũ kỹ
- lỗi thời
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 陈旧 (chénjiù) có nghĩa là “cũ kỹ; lỗi thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.