Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

旧

jiù

Trong tiếng Trung, 旧 (jiù) có nghĩa là “cũ; xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cũ
  2. xưa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆自行车太旧了,不能骑。
    Zhè liàng zìxíngchē tài jiù le, bùnéng qí.
    Chiếc xe đạp này cũ quá rồi, không thể đi được.

Chữ Hán

旧
jiù
cũ; xưa
Từ chứa 旧