Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

怀旧

huáijiù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 懷舊

Trong tiếng Trung, 怀旧 (huáijiù) có nghĩa là “hoài cổ; hoài niệm; nhớ xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoài cổ
  2. hoài niệm
  3. nhớ xưa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听老歌容易让人怀旧。
    Tīng lǎogē róngyì ràng rén huáijiù.
    Nghe những bài hát cũ dễ khiến người ta hoài niệm.

Chữ Hán